Có những đoạn Tin Mừng đọc lên tưởng như chỉ kể lại một phép lạ lạ lùng: Đức Giêsu đi trên mặt biển, Phêrô cũng bước được vài bước trên nước, rồi gió lặng và các môn đệ tuyên xưng: “Quả thật Ngài là Con Thiên Chúa.” Nhưng nếu chỉ dừng lại ở chuyện Chúa đi trên nước, ta đã bỏ mất một phần rất sâu của Lời Chúa hôm nay. Bởi câu chuyện này không chỉ nói về một cơn bão trên biển hồ Galilê năm xưa, mà còn nói về những cơn bão đang xảy ra trong lòng mỗi người. Không chỉ có một chiếc thuyền chao đảo giữa sóng gió, mà còn có biết bao gia đình, biết bao cuộc đời, biết bao tâm hồn đang lênh đênh giữa những trận gió ngược của bệnh tật, thất bại, nghèo túng, hiểu lầm, phản bội, cô đơn, tuổi già, mất mát, khủng hoảng đức tin và những điều không thể gọi thành tên. Tin Mừng hôm nay không hứa với ta rằng người tin Chúa sẽ không gặp sóng gió. Tin Mừng chỉ nói với ta một điều còn quý hơn: giữa sóng gió, Chúa vẫn đến.
Sau khi làm phép lạ hóa bánh ra nhiều và dân chúng được ăn no nê, Đức Giêsu “liền bắt các môn đệ xuống thuyền qua bờ bên kia trước”. Chữ “bắt” ở đây đáng để suy nghĩ. Các môn đệ không tự ý chèo thuyền vào đêm tối. Chính Chúa bảo các ông đi. Nghĩa là các ông đang làm đúng điều Chúa muốn, vậy mà vẫn gặp gió ngược. Đây là một bài học rất quan trọng cho đời sống đức tin. Có khi ta âm thầm nghĩ rằng nếu mình sống tốt, cầu nguyện đều đặn, đi lễ, làm việc lành, cố gắng giữ đạo, thì cuộc đời phải thuận lợi hơn. Ta dễ ngạc nhiên khi mình đang sống tử tế mà vẫn gặp tai ương; đang phục vụ Chúa mà vẫn bị hiểu lầm; đang trung thành mà vẫn thất bại; đang cố gắng gìn giữ gia đình mà vẫn gặp đổ vỡ; đang cầu nguyện mà bệnh tật vẫn kéo dài. Ta hỏi: “Tại sao Chúa để con gặp chuyện này?” Nhưng Tin Mừng hôm nay cho thấy: có những cơn gió ngược xảy ra ngay trên con đường Chúa sai ta đi. Không phải mọi khó khăn đều có nghĩa là ta đi sai đường. Có khi chính giữa con đường vâng phục lại có bão tố. Đức tin không phải là chiếc ô che ta khỏi mọi giông bão. Đức tin là biết rằng dù bão có nổi lên, mình vẫn đang ở trong bàn tay Thiên Chúa.
Trong khi các môn đệ vật lộn với sóng gió, Đức Giêsu “lên núi riêng một mình mà cầu nguyện”. Một bên là núi cao tĩnh lặng, một bên là biển động mịt mù. Một bên là Chúa cầu nguyện, một bên là các môn đệ đang chèo chống đến kiệt sức. Có lẽ trong đêm ấy, các ông không nhìn thấy Chúa, nhưng Chúa vẫn thấy các ông. Các ông tưởng mình đơn độc, nhưng thật ra ánh mắt của Chúa chưa bao giờ rời chiếc thuyền. Đời ta cũng có những lúc như thế. Ta cầu nguyện mà không thấy Chúa trả lời. Ta kêu mãi mà trời dường như im lặng. Ta có cảm giác Chúa ở đâu đó rất xa, còn mình thì phải chống chọi một mình. Nhưng việc ta không nhìn thấy Chúa không có nghĩa là Chúa không nhìn thấy ta. Việc ta chưa thấy Chúa hành động không có nghĩa là Chúa đã bỏ quên. Có những đêm Chúa không cất cơn bão ngay, nhưng Người vẫn cầu nguyện cho ta. Có những đoạn đường Chúa để ta chèo thêm một quãng, không phải để ta tuyệt vọng, nhưng để ta khám phá sức mình mong manh đến đâu và lòng thương xót của Người cần thiết biết bao.
Tin Mừng nói rằng: “Vào khoảng canh tư, Người đi trên mặt biển mà đến với các môn đệ.” Canh tư là khoảng cuối đêm, lúc con người đã mệt nhất, sức đã cạn nhất, hy vọng dễ tắt nhất. Chúa đến không phải khi các môn đệ còn sung sức, nhưng khi họ đã gần kiệt quệ. Có khi Chúa cũng đến với đời ta như vậy. Ta muốn Chúa đến từ đầu, nhưng Chúa lại đến vào “canh tư”. Ta muốn Người giải quyết ngay, nhưng Người để ta chờ. Ta muốn câu trả lời hôm nay, nhưng Người để ta bước qua một đêm dài. Sự chậm trễ của Chúa không phải là sự vắng mặt của Chúa. Đồng hồ của Thiên Chúa không chạy theo sự nóng ruột của con người. Người biết lúc nào phải đến. Và điều kỳ lạ là chính lúc ta tưởng không thể chịu thêm nữa, Chúa lại bước tới.
Thế nhưng khi thấy Chúa đến, các môn đệ không nhận ra Người. Họ hoảng hốt kêu lên: “Ma đấy!” Người đến cứu họ mà họ lại tưởng là điều đáng sợ. Đây có lẽ là một trong những nét buồn nhất của đời sống thiêng liêng: có những lúc Chúa đến rất gần mà ta lại không nhận ra. Chúa đến qua một biến cố làm ta mất kế hoạch cũ; ta tưởng đó là tai họa. Chúa đến qua một lần thất bại làm ta bớt kiêu căng; ta tưởng mình bị bỏ rơi. Chúa đến qua một người góp ý thật lòng; ta tưởng người ấy chống lại mình. Chúa đến qua tuổi già để dạy ta buông bỏ; ta lại chỉ thấy mất mát. Chúa đến qua thập giá, nhưng ta chỉ thấy bóng tối. Không phải mọi điều làm ta sợ đều là sự dữ. Có những điều ta sợ lại chính là con đường Chúa dùng để tiến vào đời ta.
Và trong tiếng gió, Chúa cất lời: “Cứ yên tâm, chính Thầy đây, đừng sợ!” Chúa không nói: “Đừng sợ, vì gió sắp ngừng.” Người nói: “Đừng sợ, vì chính Thầy đây.” Nền tảng bình an của người Kitô hữu không phải là mọi chuyện đều thuận lợi, mà là có Chúa hiện diện. Nếu ta chỉ bình an khi sức khỏe tốt, tiền bạc đủ, con cái ngoan, công việc ổn định, mọi người hiểu mình, thì thứ bình an đó quá mong manh. Chỉ một biến cố nhỏ cũng đủ lấy mất. Bình an Kitô giáo là một điều sâu hơn: dẫu đời còn gió, tôi vẫn biết ai đang ở với tôi. Dẫu chưa thấy lối ra, tôi biết ai đang nắm đời mình. Dẫu ngày mai chưa rõ, tôi biết Đấng đi cùng tôi hôm nay. “Chính Thầy đây” là câu đủ cho một đời người.
Phêrô nghe tiếng Chúa và nói: “Thưa Ngài, nếu quả là Ngài, thì xin truyền cho con đi trên mặt nước mà đến với Ngài.” Đức Giêsu chỉ nói một câu: “Cứ đến!” Và Phêrô bước xuống. Đây là một khoảnh khắc đẹp. Một người bình thường dám đặt chân lên điều không thể, chỉ vì nghe lời Chúa. Phêrô đi được trên mặt nước không phải vì ông giỏi hơn người khác, nhưng vì mắt ông đang nhìn vào Đức Giêsu. Bao lâu nhìn Chúa, ông làm được điều vượt quá sức mình. Nhưng Tin Mừng nói: “Thấy gió thổi thì ông đâm sợ.” Gió vốn đã có từ trước. Sóng vốn đã dữ từ trước. Chỉ có một điều thay đổi: ánh mắt Phêrô. Ban đầu ông nhìn Chúa; sau đó ông nhìn gió. Và khi ánh mắt đổi hướng, ông bắt đầu chìm.
Đó cũng là câu chuyện của rất nhiều người chúng ta. Không phải vì sóng lớn hơn mà ta chìm; có khi chỉ vì ta nhìn sóng nhiều hơn nhìn Chúa. Ta nhìn vào tuổi già, nhìn vào bệnh tật, nhìn vào tài khoản, nhìn vào lời thiên hạ, nhìn vào những thất bại cũ, nhìn vào lỗi lầm của mình, nhìn vào tương lai bất định, rồi lòng ta nặng xuống. Càng nhìn gió, ta càng sợ. Càng sợ, ta càng chìm. Có người chưa gặp tai họa nhưng đã chìm trong lo âu về tai họa. Có người chưa mất gì nhưng đã mất bình an vì sợ mất. Có người được Chúa cho biết bao ân huệ nhưng chỉ chăm chú vào điều mình thiếu. Cuộc đời không thể không có gió. Câu hỏi là: mắt ta đang nhìn đâu?
Phêrô bắt đầu chìm và chỉ còn kịp kêu: “Thưa Ngài, xin cứu con với!” Đây là một lời cầu nguyện rất ngắn, nhưng có lẽ là một trong những lời cầu nguyện đẹp nhất Tin Mừng. Không văn hoa. Không dài dòng. Không lý luận. Chỉ là tiếng kêu của một người biết mình không tự cứu được mình. Có những lời cầu nguyện phải được sinh ra từ đáy sâu như thế. Khi còn mạnh, ta thường nói với Chúa nhiều điều. Khi thật sự chìm, ta chỉ còn một câu: “Lạy Chúa, cứu con.” Có khi đó lại là lúc lời cầu nguyện trở nên chân thật nhất. Thiên Chúa không cần ta trình bày hay. Người cần một trái tim biết mình cần Người.
Và Tin Mừng viết một chữ rất đẹp: “Đức Giêsu liền đưa tay nắm lấy ông.” Không phải một lúc sau. Không phải khi Phêrô đã chìm sâu. “Liền” đưa tay. Bàn tay Chúa nhanh hơn vực sâu. Lòng thương xót Chúa nhanh hơn sự yếu đuối của ta. Phêrô kém lòng tin, nhưng Chúa vẫn nắm ông. Phêrô hoài nghi, nhưng Chúa không để ông chìm. Điều này cho ta hy vọng. Ta thường nghĩ phải có đức tin thật mạnh Chúa mới cứu. Không. Chính lúc đức tin yếu nhất ta lại cần bàn tay Người nhất. Người không cứu ta vì ta xứng đáng. Người cứu vì Người là Đấng cứu độ.
Chúa hỏi Phêrô: “Hỡi kẻ kém lòng tin! Sao lại hoài nghi?” Đó không phải lời mắng nhiếc, nhưng là lời thức tỉnh. Phêrô đã bước được trên nước rồi, vậy mà vẫn để một cơn gió cướp mất niềm tin. Chúng ta cũng thế. Đã bao lần Chúa cứu mình mà ta vẫn lo như chưa từng được cứu. Đã bao lần Chúa mở đường mà ta vẫn sợ như chưa từng thấy Người mở đường. Đã bao lần tưởng không vượt qua được, rồi cuối cùng vẫn vượt qua. Vậy mà trước một khó khăn mới, ta lại nói: “Lần này chắc hết thật rồi.” Trí nhớ đức tin của con người rất ngắn. Ta nhớ những vết thương rất lâu, nhưng lại quên ân huệ rất nhanh. Ta nhớ ai làm mình buồn mười năm trước, nhưng quên bao lần Chúa đã nâng mình dậy.
“Khi thầy trò đã lên thuyền, thì gió lặng.” Điều đáng chú ý là Chúa không chỉ kéo Phêrô ra khỏi nước; Người cùng Phêrô bước trở về thuyền. Chúa không cứu ta để ta đứng một mình giữa biển. Người đưa ta trở lại cộng đoàn, trở lại gia đình, trở lại đời sống, trở lại hành trình. Và khi Chúa ở trong thuyền, gió lặng. Có lẽ điều ta cần nhất không phải là một cuộc đời không có sóng, nhưng là một chiếc thuyền có Chúa. Gia đình có thể còn khó khăn, nhưng có Chúa thì người ta biết tha thứ. Bệnh tật có thể chưa khỏi, nhưng có Chúa thì lòng không tuyệt vọng. Nỗi đau có thể chưa biến mất, nhưng có Chúa thì nó không còn đủ sức nghiền nát ta.
Cuối cùng, các môn đệ quỳ xuống thưa: “Quả thật Ngài là Con Thiên Chúa!” Cơn bão đã trở thành một lớp học đức tin. Nếu không có đêm ấy, có lẽ các ông chưa tuyên xưng được như vậy. Có những điều về Chúa ta chỉ hiểu sau một cơn bão. Khi đời bình yên, ta biết Chúa bằng lời người khác. Khi đi qua giông tố, ta bắt đầu biết Chúa bằng kinh nghiệm của mình. Có những người chỉ sau khi mất đi một điều quý giá mới nhận ra điều gì thật sự quý. Có người sau một cơn bệnh mới hiểu sự sống là quà tặng. Có người sau một lần thất bại mới biết mình cần khiêm nhường. Có người sau những tháng ngày cô độc mới khám phá Chúa chưa từng bỏ mình. Không phải cơn bão nào cũng do Chúa gửi đến, nhưng không cơn bão nào Người không thể dùng để dạy ta biết Người sâu hơn.
Chúa Nhật hôm nay, mỗi người có thể tự hỏi: cơn gió ngược của tôi lúc này là gì? Điều gì đang làm tôi mất ngủ? Điều gì khiến tôi sợ hãi? Điều gì làm tôi có cảm giác chiếc thuyền đời mình sắp chìm? Và trong những ngày ấy, mắt tôi đang nhìn vào đâu? Nếu chỉ nhìn sóng, lòng ta sẽ chìm trước khi chiếc thuyền chìm. Nhưng nếu biết ngước lên và nghe lại câu Chúa nói: “Cứ yên tâm, chính Thầy đây, đừng sợ”, ta sẽ có sức bước tiếp.
Có thể hôm nay Chúa chưa làm gió lặng. Có thể căn bệnh vẫn còn. Món nợ vẫn còn. Vết thương vẫn còn. Người mình mong quay về vẫn chưa quay về. Vấn đề gia đình vẫn chưa giải quyết. Nhưng Chúa đang đến. Người có thể đến trong một cách ta chưa nhận ra. Và nếu có lúc yếu lòng như Phêrô, ta cũng đừng xấu hổ. Hãy kêu lên: “Lạy Ngài, xin cứu con.” Đừng cố tỏ ra mạnh mẽ trước mặt Chúa. Người không cần ta diễn. Chỉ cần ta đưa tay.
Cuộc đời mỗi người rồi sẽ có những đêm dài, những canh tư, những cơn gió ngược. Nhưng người có đức tin không phải là người không bao giờ sợ. Người có đức tin là người giữa lúc sợ vẫn biết gọi tên Chúa. Không phải là người không bao giờ chìm, nhưng là người khi bắt đầu chìm vẫn biết bàn tay nào để nắm lấy. Và có lẽ sau tất cả những gì đời ta đi qua, lời đẹp nhất ta có thể nói cũng sẽ giống các môn đệ năm xưa: “Quả thật Ngài là Con Thiên Chúa.”
Xin Chúa cho ta đừng chỉ xin Người dẹp hết những cơn bão của đời mình, nhưng xin cho ta nhận ra Người giữa cơn bão. Xin cho ta đừng chỉ xin một con đường bằng phẳng, nhưng xin cho ta một đức tin đủ mạnh để bước tiếp trên con đường có gió ngược. Và khi mắt ta lỡ rời khỏi Chúa, khi lòng ta hoài nghi, khi chân ta bắt đầu chìm xuống, xin cho ta còn đủ khiêm nhường để kêu lên: “Lạy Ngài, xin cứu con!” Bởi cuối cùng, điều cứu ta không phải là ta bám Chúa chắc đến đâu, mà là bàn tay Chúa đang nắm ta chặt đến mức nào.
Lm. Anmai, CSsR